[wān wān]
loan loan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弯弯曲曲wān wān qū qǔ
loan loan khúc khúc
cong quanh; quanh co; ngoằn ngoèo
曲曲弯弯qǔ qǔ wān wān
khúc khúc loan loan
Cong nhiều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.