[wān yāo]
loan yêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弯腰驼背wān yāo tuó bèi
loan yêu đà bối
gù lưng; cúi gập; tư thế xấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.