[wān qū]
loan khúc
弯曲的小路
wān qū de xiǎo lù
Con đường nhỏ quanh co
小溪弯弯曲曲地顺着山沟流下去
xiǎo xī wān wān qū qǔ dì shùn zhe shān gōu liú xià qù
Suối nhỏ uốn lượn chảy xuống thung lũng
弯曲度wān qū dù
loan khúc độ
độ cong; độ vồng
弯曲空间wān qū kōng jiān
loan khúc không gian
không gian cong
弯弯曲曲wān wān qū qǔ
loan loan khúc khúc
cong quanh; quanh co; ngoằn ngoèo