[zhāng huáng]
trương hoàng
神色张皇张皇失措
shén sè zhāng huáng zhāng huáng shī cuò
thần sắc hoảng hốt luống cuống
张皇失措zhāng huáng shī cuò
trương hoàng thất thố
hoảng hốt luống cuống; ở trong trạng thái bối rối; cũng viết là 張惶失措|张惶失措[zhang1 huang2 shi1 cuo4]