[jīng huāng]
kinh hoảng
惊慌失措 神色
jīng huāng shī cuò shén sè
Hoảng hốt mất vía, thần sắc
惊慌失色jīng huāng shī sè
kinh hoảng thất sắc
tái mét vì hoảng sợ
惊慌失措jīng huāng shī cuò
kinh hoảng thất thố
mất bình tĩnh vì sợ hãi