[shī hún]
thất hồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
失魂落魄shī hún luò pò
thất hồn lạc phách
mê mang; mất tự chủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.