[xīn huāng]
tâm hoảng
心慌胆虚
xīn huāng dǎn xū
hoảng hốt, lo sợ
遇事心慌
yù shì xīn huāng
gặp chuyện thì hoảng hốt
心慌意乱xīn huāng yì luàn
tâm hoảng ý loạn
bối rối; hốt hoảng; lúng túng