[zhāng zuǐ]
trương chuỷ
你一张嘴,我就知道你要说什么
nǐ yì zhāng zuǐ , wǒ jiù zhī dào nǐ yào shuō shén me
Bạn vừa mở miệng là tôi biết bạn muốn nói gì
向人张嘴,坚难为情的
xiàng rén zhāng zuǐ , jiān nán wéi qíng de
Ngượng ngùng mở miệng cầu xin
张嘴结舌zhāng zuǐ jié shé
trương chuỷ kết thiệt
Há miệng há hốc; đoạn nhạc, đoạn văn; chương mục thơ văn