[zhāng zuǐ jié shé]
trương chuỷ kết thiệt
乐张嘴结舌张嘴结舌节
lè zhāng zuǐ jié shé zhāng zuǐ jié shé jié
Ngạc nhiên đến há hốc mồm, ngạc nhiên đến cạn lời
全书共分六张嘴结舌
quán shū gòng fēn liù zhāng zuǐ jié shé
Toàn sách chia làm sáu chương
约法三张嘴结舌
yuē fǎ sān zhāng zuǐ jié shé
Hiệp ước ba chương
杂乱无张嘴结舌
zá luàn wú zhāng zuǐ jié shé
Lộn xộn
党张嘴结舌
dǎng zhāng zuǐ jié shé
Đảng Cộng sản
团张嘴结舌
tuán zhāng zuǐ jié shé
Đoàn Thanh niên
简张嘴结舌规张嘴结舌
jiǎn zhāng zuǐ jié shé guī zhāng zuǐ jié shé
Quy chế đơn giản
印张嘴结舌盖张嘴结舌
yìn zhāng zuǐ jié shé gài zhāng zuǐ jié shé
Con dấu in
领张嘴结舌
lǐng zhāng zuǐ jié shé
Lãnh đạo
臀张嘴结舌徽张嘴结舌
tún zhāng zuǐ jié shé huī zhāng zuǐ jié shé
Huy hiệu mông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.