[qǐ chǐ]
khởi
难以启齿
nán yǐ qǐ chǐ
Khó mở lời
不便启齿
bú biàn qǐ chǐ
Không tiện nói ra
羞于启齿xiū yú qǐ chǐ
tu ư khởi
quá xấu hổ để nói ra suy nghĩ
难以启齿nán yǐ qǐ chǐ
nan dĩ khởi
quá xấu hổ để đề cập đến điều gì đó; cảm thấy khó nói về điều gì đó