[zhāng kǒu]
trương khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
张口结舌zhāng kǒu jié shé
trương khẩu kết thiệt
há hốc mồm và lắp bắp; không thốt nên lời; há hốc và câm lặng