[kāi kǒu]
khai khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开口饭kāi kǒu fàn
khai khẩu phạn
Kiếm sống bằng nghề biểu diễn
开口子kāi kǒu zǐ
khai khẩu tử
vỡ đê; bóng: tạo điều kiện xảy ra thoải mái
开口成脏kāi kǒu chéng zāng
khai khẩu thành tang
nói lời thô tục
狮子大开口shī zi dà kāi kǒu
Ví von đòi giá cao hoặc đưa ra yêu cầu vật chất rất lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.