[yì yì]
dị nghị
提出异议
tí chū yì yì
Đưa ra ý kiến khác biệt
异议者yì yì zhě
dị nghị giả
người phản đối; người bất đồng chính kiến
异议人士yì yì rén shì
dị nghị nhân sĩ
người bất đồng chính kiến
异议分子yì yì fēn zǐ
dị nghị phân tử
những người bất đồng; phe phái bất đồng