[èr huà]
nhị thoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二话不说èr huà bù shuō
nhị thoại bất thuyết
không nói gì thêm; không đưa ra phản đối; không do dự
二话没说èr huà méi shuō
nhị thoại một thuyết
xem 二話不說|二话不说[er4hua4-bu4shuo1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.