[fǎn duì]
phản đối
反对侵略
fǎn duì qīn lüè
Phản đối xâm lược
反对平均主义
fǎn duì píng jūn zhǔ yì
Phản đối chủ nghĩa bình quân
有反对的意见没有?
yǒu fǎn duì de yì jiàn méi yǒu ?
Có ý kiến phản đối không?
反对党fǎn duì dǎng
phản đối đảng
đảng đối lập
反对派fǎn duì pài
phản đối phái
phe đối lập
反对票fǎn duì piào
phản đối phiếu
phiếu phản đối
强烈反对qiáng liè fǎn duì
cường liệt phản đối
phản đối mạnh mẽ; phản đối kịch liệt