[yì]
nghị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
议案yì àn
nghị án
đề xuất; kiến nghị
议会yì huì
nghị hội
quốc hội; hội đồng lập pháp
议题yì tí
nghị đề
chủ đề thảo luận; chủ đề; đề tài
议席yì xí
nghị tịch
ghế trong quốc hội hoặc cơ quan lập pháp
议决yì jué
nghị quyết
quyết định; thông qua
议论yì lùn
nghị luận
bình luận; nói về; thảo luận
议付yì fù
nghị phó
đàm phán
议政yì zhèng
nghị chính
thảo luận chính trị
议事yì shì
nghị sự
thảo luận công việc chính thức
议价yì jià
nghị giá
mặc cả; đàm phán giá cả
议员yì yuán
nghị viên
thành viên; đại diện
议和yì hé
nghị hoà
đàm phán hòa bình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.