[yì]
dị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
异读yì dú
dị đọc
phiên âm khác
异国yì guó
dị quốc
kỳ lạ; nước ngoài
异化yì huà
dị hoá
sự tha hóa; biến đổi khác đi
异腈yì jīng
carbylamin; isocyanide
异趣yì qù
dị thú
Sở thích khác nhau; thú vui khác nhau
异体yì tǐ
dị thể
dị thể
异味yì wèi
dị vị
mùi khó chịu
异乡yì xiāng
dị hương
vùng đất xa lạ; một nơi xa nhà
异心yì xīn
dị tâm
bất trung; không trung thành
异型yì xíng
dị hình
Hình dạng khác thường; hình dạng đặc biệt
异姓yì xìng
dị tính
Khác họ; khác tên
异词yì cí
dị từ
Lời lẽ khác nhau; ý kiến khác nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.