[duì lì]
đối lập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
对立面duì lì miàn
đối lập diện
đối lập; phản nghĩa; bên đối diện
对立统一规律duì lì tǒng yī guī lǜ
đối lập thống nhất quy luật
Quy luật biện chứng duy vật; mâu thuẫn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.