[kāi kǒu zǐ]
khai khẩu tử
这样做,向无先例,我不能开这个口子
zhè yàng zuò , xiàng wú xiān lì , wǒ bù néng kāi zhè ge kǒu zǐ
Làm như vậy, trước nay chưa từng có tiền lệ, tôi không thể mở lối này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.