[tíng]
đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
庭除tíng chú
đình trừ
sân trước; sân nhà
庭园tíng yuán
đình viên
vườn hoa
庭辩tíng biàn
đình biện
Tranh luận tại tòa
庭堂tíng táng
đình đường
sân trước của cung điện
庭外tíng wài
đình ngoại
ngoài tòa
庭审tíng shěn
đình thẩm
phiên tòa
庭训tíng xùn
đình huấn
dạy dỗ trong gia đình; giáo dục từ cha
庭长tíng zhǎng
đình trưởng
thẩm phán chủ tọa
庭院tíng yuàn
đình viện
sân
门庭mén tíng
môn đình
cửa và sân; gia đình; môn đăng hộ đối
椿庭chūn tíng
xuân đình
Cha
民庭mín tíng
dân đình
toà án dân sự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.