[tíng shěn]
đình thẩm
进行庭审
jìn xíng tíng shěn
tiến hành xét xử tại tòa
庭审笔录
tíng shěn bǐ lù
biên bản phiên tòa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.