[tíng chú]
đình trừ
台阶):黎明即起,酒扫庭除
tái jiē ): lí míng jí qǐ , jiǔ sǎo tíng chú
Thềm bậc: Sáng sớm thức dậy, quét dọn sân vườn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.