汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
年迈 (nián mài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
年迈
【年邁】
[nián mài]
niên mại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
già
2
cao tuổi
Ví dụ
年迈力衰
nián mài lì shuāi
Tuổi già sức yếu
Từ ghép
0 từ chứa “年迈”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
老年
高年
高龄
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
年纪老
~力衰
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
年
nián
niên
Khoảng thời gian 12 tháng; năm; Tuổi tác của con người; Giai đoạn thời gian, thời đại
迈
mài
mại
Bước, đi, tiến lên; Già, cao tuổi, yếu ớt; Mạnh mẽ, phóng khoáng, không gò bó