[gāo nián]
cao niên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高年级生gāo nián jí shēng
cao niên cấp sinh
học sinh lớp trên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.