[mài]
mại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迈进mài jìn
mại tiến
bước vào; sải bước tiến lên; tiến tới
迈出mài chū
mại xuất
bước ra; thực hiện một bước
迈向mài xiàng
mại hướng
tiến tới; hướng tới; từng bước hướng đến
迈步mài bù
mại bộ
bước một bước; bước về phía trước
迈凯轮mài kǎi lún
mại khải luân
McLaren; MacLaren
迈巴赫mài bā hè
mại ba hách
Maybach, thương hiệu xe hơi Đức
迈赫迪mài hè dí
mại hách địch
Mahdi hoặc Mehdi, đấng cứu thế trong một số lời tiên tri Hồi giáo
迈阿密mài ā mì
mại a mật
Miami
迈方步mài fāng bù
mại phương bộ
Đi chậm và vững vàng (thường tả dáng đi của thư sinh, quan lại xưa)
迈克尔mài kè ěr
mại khắc nhĩ
Michael
迈凯伊mài kǎi yī
mại khải y
McKay hoặc Mackay
迈杜古里mài dù gǔ lǐ
mại đỗ cổ lý
Maiduguri, thành phố ở phía bắc Nigeria
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.