平板计算机 (píng bǎn jì suàn jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
平板计算机【平板計算機】
[píng bǎn jì suàn jī]
bình bản kế toán cơ
5 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Một loại máy tính điện tử xách tay, dùng màn hình cảm ứng làm thiết bị nhập liệu cơ bản, có thể thao tác qua bàn phím ảo trên màn hình hoặc hệ thống nhận dạng chữ viết, hệ thống nhận dạng giọng nói tích hợp
2
gọi là máy tính bảng vì hình dáng giống một tấm bảng phẳng
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.