[bēng]
băng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
崩盘bēng pán
băng bàn
sụp đổ; sụp đổ
崩塌bēng tā
băng tháp
trượt talus; sụp đổ; sụp đổ
崩倒bēng dǎo
băng đảo
sụp đổ; rơi xuống đột ngột; ngã xuống thành đống
崩决bēng jué
băng quyết
vỡ; bị phá vỡ; sụp đổ
崩坍bēng tān
băng than
lở đất; sụp đổ; trượt talus
崩坏bēng huài
băng hoại
sụp đổ; hư hỏng; vỡ
崩摧bēng cuī
băng tồi
sụp đổ; vỡ vụn
崩殂bēng cú
băng tồ
băng hà
崩毁bēng huǐ
băng huỷ
sụp đổ; sập xuống
崩溃bēng kuì
băng hội
sụp đổ; sụp; tan vỡ
崩漏bēng lòu
băng lậu
xuất huyết tử cung
崩症bēng zhèng
băng chứng
băng huyết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.