[bēng zhèng]
băng chứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尿崩症niào bēng zhèng
niệu băng chứng
Bệnh đái tháo nhạt; tăng lượng nước tiểu do giảm chức năng tuyến yên sau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.