[bēng kuì]
băng hội
大坝崩溃精神崩溃
dà bà bēng kuì jīng shén bēng kuì
Đập vỡ tan, tinh thần suy sụp
敌军全线崩溃经济濒临崩溃
dí jūn quán xiàn bēng kuì jīng jì bīn lín bēng kuì
Quân địch tan rã hoàn toàn, kinh tế bên bờ vực sụp đổ
精神崩溃jīng shén bēng kuì
tinh thần băng hội
suy sụp tinh thần