汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
崩塌 (bēng tā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
崩塌
[bēng tā]
băng tháp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trượt talus
2
sụp đổ
3
sụp đổ
Ví dụ
江堤崩塌
jiāng dī bēng tā
Đê sông sụp đổ
Từ ghép
0 từ chứa “崩塌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
崩裂而倒塌
江堤~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
崩
bēng
băng
Sụp đổ, đổ nát, tan vỡ; Rơi xuống, lở (đất, đá); Vỡ, bị phá vỡ (đê điều, mạch máu)
塌
tā
tháp
Sụp đổ, đổ sập xuống do tác động bên ngoài; Lún xuống, sụt xuống, chìm xuống; Thất bại, đổ vỡ, không thành công