[lǚ]
lũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屡次lǚ cì
lũ thứ
lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác
屡屡lǚ lǚ
lũ lũ
hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại
屡加lǚ jiā
lũ gia
nhiều lần thêm
屡遭lǚ zāo
lũ tao
chịu đựng lặp đi lặp lại
屡见不鲜lǚ jiàn bù xiān
lũ kiến bất tiên
chuyện thường thấy
屡试不爽lǚ shì bù shuǎng
lũ thí bất sảng
đã thử nhiều lần; đã được thời gian kiểm chứng
屡次三番lǚ cì sān fān
lũ thứ tam phiên
Nhiều lần
屡教不改lǚ jiào bù gǎi
lũ giáo bất cải
dù được dạy bảo nhiều lần vẫn không thay đổi; khó sửa chữa; không hối cải
屡遭不测lǚ zāo bú cè
gặp phải hàng loạt sự cố
屡出狂言lǚ chū kuáng yán
lũ xuất cuồng ngôn
phát ngôn mất kiểm soát nhiều lần
屡劝不听lǚ quàn bù tīng
lũ khuyến bất thính
không chịu nghe khuyên bảo; không thể sửa đổi
屡战屡败lǚ zhàn lǚ bài
lũ chiến lũ bại
thua trong mọi trận chiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.