[lǚ lǚ]
lũ lũ
屡屡碰壁
lǚ lǚ pèng bì
Liên tục gặp khó khăn
他写这篇回忆录的时候,屡屡搁笔沉思
tā xiě zhè piān huí yì lù de shí hòu , lǚ lǚ gē bǐ chén sī
Khi viết hồi ký này, anh ấy đã nhiều lần dừng bút để trầm ngâm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.