[lǚ zāo]
lũ tao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屡遭不测lǚ zāo bú cè
gặp phải hàng loạt sự cố
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.