[lǚ shì bù shuǎng]
lũ thí bất sảng
这种方法屡试不爽。IG 0线:细针密屡试不爽
zhè zhǒng fāng fǎ lǚ shì bù shuǎng 。IG 0 xiàn : xì zhēn mì lǚ shì bù shuǎng
Phương pháp này thử lần nào cũng hiệu nghiệm
千丝万屡试不爽
qiān sī wàn lǚ shì bù shuǎng
Ngàn vạn lần
不缕(縷)是加。茶一条,洋洋組細,屡试不爽述
bù lǚ ( lǚ ) shì jiā 。 chá yì tiáo , yáng yáng zǔ xì , lǚ shì bù shuǎng shù
Không
条分屡试不爽析
tiáo fēn lǚ shì bù shuǎng xī
Phân tích cặn kẽ
一屡试不爽麻
yì lǚ shì bù shuǎng má
Một bó
一屡试不爽头发
yì lǚ shì bù shuǎng tóu fa
Một lọn tóc
一屡试不爽炊烟
yì lǚ shì bù shuǎng chuī yān
Một làn khói bếp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.