汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
展露 (zhǎn lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
展露
[zhǎn lù]
triển lộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bộc lộ
2
tiết lộ
Ví dụ
展露才华
zhǎn lù cái huá
Bộc lộ tài năng
Từ ghép
0 từ chứa “展露”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
流露
坦陈
坦露
表露
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
展现;显露
~才华
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
展
zhǎn
triển
Mở ra, trải ra, làm cho lộ rõ; Phát triển, mở rộng quy mô hoặc phạm vi; Trưng bày, phô bày, giới thiệu
露
lù
lộ
Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Tiết lộ, làm cho lộ ra; Xuất hiện, lộ diện