[dǎo]
đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
导标dǎo biāo
đạo tiêu
Loại phao tiêu, thường đặt ở bờ gần cảng hoặc nơi luồng hẹp, gồm hai cọc cao thấp khác nhau; đi theo hướng thẳng hàng của hai cọc là hướng đi an toàn
导弹dǎo dàn
đạo đạn
tên lửa
导师dǎo shī
đạo sư
gia sư; giáo viên; cố vấn học tập
导体dǎo tǐ
đạo thể
chất dẫn
导演dǎo yǎn
đạo diễn
đạo diễn; đạo diễn
导致dǎo zhì
đạo trí
dẫn đến; tạo ra; gây ra
导电dǎo diàn
đạo điện
dẫn điện
导因dǎo yīn
đạo nhân
Nguyên nhân
导轮dǎo lún
đạo luân
ròng rọc dẫn hướng; lời mở đầu; lời nói đầu
导论dǎo lùn
đạo luận
lời giới thiệu
导向dǎo xiàng
đạo hướng
được định hướng tới; định hướng
导扬dǎo yáng
đạo dương
Cổ vũ, tuyên truyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.