[dǎo tǐ]
đạo thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半导体bàn dǎo tǐ
bán đạo thể
chất bán dẫn
电导体diàn dǎo tǐ
điện đạo thể
chất dẫn điện
非导体fēi dǎo tǐ
phi đạo thể
chất không dẫn điện, nhiệt, v.v.
超导体chāo dǎo tǐ
siêu đạo thể
chất siêu dẫn