[dǎo shī]
đạo sư
博士生导师
bó shì shēng dǎo shī
Giáo sư hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ
革命导师
gé mìng dǎo shī
Người thầy của cách mạng
班导师bān dǎo shī
ban đạo sư
giáo viên chủ nhiệm; giáo viên quản lý lớp