[dìng guī]
định quy
月底盘点,已成定规
yuè dǐ pán diǎn , yǐ chéng dìng guī
Cuối tháng kiểm kê, đã thành lệ thường
叫他不要去,他定规要去
jiào tā bú yào qù , tā dìng guī yào qù
Bảo anh ấy đừng đi, anh ấy nhất định sẽ đi
买发电机的事已经定规好啦
mǎi fā diàn jī de shì yǐ jīng dìng guī hǎo lā
Việc mua máy phát điện đã định liệu xong rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.