[zuò zhǔ]
tác chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自作主张zì zuò zhǔ zhāng
tự tác chủ
tự mình hành động; tự quyết định
当家作主dāng jiā zuò zhǔ
đương
làm chủ trong nhà của mình; làm chủ vận mệnh của mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.