[jué jì]
quyết kế
无论如何,我决计明天就走
wú lùn rú hé , wǒ jué jì míng tiān jiù zǒu
Dù thế nào đi nữa, tôi quyết định ngày mai sẽ đi
这样办决计没错儿
zhè yàng bàn jué jì méi cuò ér
Làm như vậy chắc chắn sẽ không sai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.