[hái]
hài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孩儿hái ér
hài nhi
trẻ con
孩提hái tí
hài đề
trẻ sơ sinh; trẻ nhỏ
孩童hái tóng
hài đồng
trẻ em
孩子hái zi
trẻ em
孩奴hái nú
hài nô
"nô lệ của con cái", cha mẹ làm việc chăm chỉ, làm mọi thứ để đảm bảo sự khỏe mạnh và hạnh phúc của con, mà không quan tâm đến nhu cầu của bản thân
孩子头hái zi tóu
Người lớn thích chơi với trẻ con; đứa trẻ làm thủ lĩnh trong đám trẻ
孩子们hái zi men
trẻ em
孩子气hái zi qì
như con trai; tính trẻ con; tính trẻ con
泥孩ní hái
nê hài
búp bê đất sét
狼孩láng hái
lang hài
đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói
女孩nǚ hái
cô gái; cô bé
婴孩yīng hái
anh hài
trẻ sơ sinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.