[hái ér]
hài nhi
男孩儿
nán hái ér
cậu bé
女孩儿
nǚ hái ér
cô bé
这对夫妻只有一个孩儿
zhè duì fū qī zhǐ yǒu yí gè hái ér
cặp vợ chồng này chỉ có một đứa con
小孩儿xiǎo hái ér
tiểu hài nhi
biến thể er hoá của 小孩[xiao3 hai2]
毛孩儿máo hái ér
mao hài nhi
Trẻ sơ sinh có lông mặt và lông trên người dài
男孩儿nán hái ér
nam hài nhi
biến thể er hoá của 男孩[nan2 hai2]
女孩儿nǚ hái ér
biến thể er hoá của 女孩[nu:3 hai2]