[nǚ hái]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
女孩儿nǚ hái ér
biến thể er hoá của 女孩[nu:3 hai2]
女孩子nǚ hái zi
cô gái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.