汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
孩童 (hái tóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
孩童
[hái tóng]
hài đồng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
trẻ em
Ví dụ
三尺孩童
sān chǐ hái tóng
trẻ con ba thước
Từ ghép
0 từ chứa “孩童”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
孩子
儿童
囝仔
子弟
少儿
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉儿童
三尺~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
孩
hái
hài
Trẻ con, con cái (nói chung); Đứa trẻ, em bé (chỉ một cá thể); Hình tượng trẻ con, vật mô phỏng trẻ con
童
tóng
đồng
Trẻ em, người chưa trưởng thành; Người hầu, người làm công; Người được chọn làm trung gian giao tiếp với thần linh