[hái zi qì]
他一脸的孩子气
tā yì liǎn de hái zi qì
anh ấy trông còn trẻ con
他越来越孩子气了
tā yuè lái yuè hái zi qì le
anh ấy ngày càng trẻ con
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.