[mèi]
mị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
媚骨mèi gǔ
mị cốt
Phẩm chất nịnh hót, xu nịnh
媚世mèi shì
mị thế
Nịnh bợ thế gian
媚俗mèi sú
mị tục
chiều theo thị hiếu công chúng; hào nhoáng nhưng vô vị; mang tính thương mại
媚眼mèi yǎn
mị nhãn
đôi mắt quyến rũ; ánh mắt đưa tình
媚外mèi wài
mị ngoại
nịnh bợ người nước ngoài; chiều lòng thế lực ngoại quốc
媚娃mèi wá
mị oa
Veela
媚态mèi tài
mị thái
dáng vẻ quyến rũ; thái độ nịnh nọt
媚惑mèi huò
mị hoặc
quyến rũ; mê hoặc
媚笑mèi xiào
mị tiếu
nụ cười mê hoặc
媚词mèi cí
mị từ
lời nịnh hót
明媚míng mèi
minh mị
tươi sáng và xinh đẹp
秀媚xiù mèi
tú mị
xinh đẹp, duyên dáng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.