汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
媚世 (mèi shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
媚世
[mèi shì]
mị thế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Nịnh bợ thế gian
Ví dụ
媚世之作
mèi shì zhī zuò
tác phẩm nịnh đời
Từ ghép
0 từ chứa “媚世”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
讨好世俗
~之作
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
媚
mèi
mị
Đẹp, quyến rũ, hấp dẫn; Nịnh bợ, chiều theo, làm hài lòng
世
shì
thế
thế giới; cõi đời; nhân gian; thế hệ; đời người; thời đại; qua đời; chết