[míng mèi]
minh mị
春光明媚
chūn guāng míng mèi
Ánh xuân rực rỡ
河山明媚
hé shān míng mèi
Núi sông tươi đẹp
春光明媚chūn guāng míng mèi
xuân quang minh mị
nắng xuân tươi đẹp
阳光明媚yáng guāng míng mèi
dương quang minh mị
mặt trời chiếu sáng rực rỡ