[wēi wàng]
uy vọng
国际威望
guó jì wēi wàng
Uy tín quốc tế
他在文学界享有很高的威望
tā zài wén xué jiè xiǎng yǒu hěn gāo de wēi wàng
Ông ấy có uy tín cao trong giới văn học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.